    |
 |
| Ấu trùng của loài ruồi lính đen được ứng dụng làm thức ăn chăn nuôi. (Ảnh: Tạp chí Thuỷ sản Việt Nam) |
Nuôi trồng thủy sản đang đối mặt với những thách thức lớn do nguồn cung bột cá ngày càng hạn chế, giá thành cao và áp lực khai thác quá mức nguồn lợi thủy sản tự nhiên. Trong bối cảnh đó, bột ấu trùng ruồi lính đen (Hermetia illucens - BSFL) được xem là nguồn protein thay thế giàu tiềm năng nhờ hàm lượng protein và lipid cao, khả năng tận dụng phụ phẩm hữu cơ, góp phần giảm ô nhiễm môi trường và thúc đẩy phát triển nền kinh tế tuần hoàn. Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của việc sử dụng bột ấu trùng ruồi lính đen thay thế một phần bột cá trong khẩu phần đến sinh trưởng, tỷ lệ sống, hiệu quả sử dụng thức ăn và chất lượng thịt của lươn đồng (Monopterus albus) giai đoạn giống.
    |
 |
| Hàm lượng dinh dưỡng trong ấu trùng ruồi lính đen rất cao. Ảnh: Cục thuỷ sản |
Để chứng minh hiệu quả của bột ấu trùng ruồi lính đen, thí nghiệm đã được bố trí với lươn giống có khối lượng ban đầu trung bình khoảng 4,0 ± 0,5 g/con. Lươn được nuôi trong 12 bể nhựa với mật độ 40 con/m² và chia thành bốn nghiệm thức, mỗi nghiệm thức được lặp lại ba lần. Các khẩu phần thí nghiệm gồm: đối chứng không bổ sung bột ấu trùng ruồi lính đen (0% BSFL) và các khẩu phần bổ sung lần lượt 10%, 30% và 50% BSFL theo tỷ lệ thay thế một phần bột cá. Thời gian nuôi kéo dài ba tháng; lươn được cho ăn một lần mỗi ngày với lượng thức ăn tương đương 5% tổng khối lượng cơ thể. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tốc độ tăng trưởng tuyệt đối, tốc độ tăng trưởng đặc trưng, tỷ lệ sống, hệ số chuyển đổi thức ăn và một số chỉ tiêu chất lượng thịt như tỷ lệ phi lê, hàm lượng protein thô, độ ẩm và màu sắc thịt.
Kết quả cho thấy mức bổ sung bột ấu trùng ruồi lính đen có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của lươn. Nghiệm thức bổ sung 30% BSFL đạt kết quả tốt nhất, với tốc độ tăng trưởng tuyệt đối về khối lượng đạt 0,09 g/con/ngày và tốc độ tăng trưởng đặc trưng đạt 1,47%/ngày, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nghiệm thức đối chứng. Tốc độ tăng trưởng về chiều dài cũng đạt cao nhất ở mức bổ sung này. Trong khi đó, việc bổ sung 10% BSFL chưa tạo ra sự khác biệt đáng kể so với khẩu phần không bổ sung. Khi tăng tỷ lệ BSFL lên 50%, tốc độ sinh trưởng của lươn giảm rõ rệt, cho thấy việc sử dụng bột ấu trùng ở hàm lượng quá cao có thể gây mất cân đối dinh dưỡng hoặc làm giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất.
Tỷ lệ sống của lươn dao động từ 75,2-76,0% và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức. Kết quả này chứng tỏ việc bổ sung bột ấu trùng ruồi lính đen ở mức 10-50% không gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng sống của lươn. Về hiệu quả sử dụng thức ăn, nghiệm thức bổ sung 30% BSFL có hệ số chuyển đổi thức ăn thấp nhất, đạt 2,33 ± 0,03, cho thấy khả năng chuyển hóa thức ăn thành sinh khối tốt nhất. Ngược lại, nghiệm thức bổ sung 50% BSFL có hệ số chuyển đổi thức ăn cao nhất, đạt 2,48, phản ánh hiệu quả sử dụng thức ăn suy giảm khi tỷ lệ bột ấu trùng trong khẩu phần quá cao.
Đối với chất lượng thịt, tỷ lệ phi lê đạt cao nhất ở nghiệm thức bổ sung 30% BSFL, với giá trị 27,3 ± 0,7%, cao hơn đáng kể so với nghiệm thức đối chứng và nghiệm thức bổ sung 50%. Hàm lượng protein thô của thịt dao động từ 16,2-16,5% và độ ẩm dao động từ 79,2-79,6%, không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nghiệm thức. Điều này cho thấy việc sử dụng bột ấu trùng ruồi lính đen không làm thay đổi bất lợi thành phần dinh dưỡng cơ bản của thịt lươn. Độ sáng và sắc đỏ của thịt có xu hướng tăng khi tăng tỷ lệ BSFL trong khẩu phần; tuy nhiên, mức bổ sung 50% dù cải thiện màu sắc thịt nhưng làm giảm sinh trưởng, tỷ lệ phi lê và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Sự suy giảm sinh trưởng ở nghiệm thức bổ sung 50% BSFL có thể liên quan đến hàm lượng chitin cao trong lớp vỏ ấu trùng, sự mất cân đối của một số axit amin thiết yếu như methionine và lysine, cũng như tỷ lệ axit béo bão hòa tương đối cao. Các yếu tố này có khả năng làm giảm khả năng tiêu hóa protein và hấp thu dinh dưỡng của lươn. Do đó, các biện pháp xử lý như tách bớt lipid, lên men, thủy phân bằng enzyme hoặc bổ sung axit amin thiết yếu cần được nghiên cứu nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng và khả năng sử dụng bột ấu trùng ruồi lính đen trong thức ăn thủy sản.
Nhìn chung, nghiên cứu khẳng định rằng bổ sung 30% bột ấu trùng ruồi lính đen trong khẩu phần là mức phù hợp đối với lươn đồng giai đoạn giống, giúp cải thiện tốc độ sinh trưởng, nâng cao hiệu quả chuyển đổi thức ăn và tăng tỷ lệ phi lê mà không ảnh hưởng bất lợi đến tỷ lệ sống, hàm lượng protein và độ ẩm của thịt. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc sử dụng bột ấu trùng ruồi lính đen như một nguồn protein thay thế bền vững cho bột cá, góp phần giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu thủy sản tự nhiên, tận dụng phụ phẩm hữu cơ và thúc đẩy phát triển nuôi trồng thủy sản theo định hướng kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu ảnh hưởng lâu dài của BSFL đến sức khỏe đường ruột, hệ vi sinh vật, khả năng miễn dịch, đặc tính cảm quan của thịt, hiệu quả kinh tế và khả năng ứng dụng ở quy mô sản xuất thương mại.
Theo Nguyễn Thị Nhiên & cs (2025) từ Aquaculture Journal
https://doi.org/10.3390/aquacj5010007